slave trade

Định nghĩa

Danh từ: - Buôn bán nô lệ: "slave trade" chỉ hoạt động mua bán con người như một loại hàng hóa, đặc biệt việc vận chuyển người châu Phi da đen sang châu Mỹ từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19. Đây một hệ thống thương mại bất hợp pháp nhân đạo, nơi nô lệ bị bắt, bán bóc lột sức lao động.

dụ sử dụng
  • (Buôn bán nô lệ một chương đen tối trong lịch sử nhân loại.)
  • (Nhiều quốc gia đã bãi bỏ việc buôn bán nô lệ vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The transatlantic slave trade": buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương, chỉ tuyến đường vận chuyển nô lệ từ châu Phi sang châu Mỹ.

    • The transatlantic slave trade lasted over 300 years. (Buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương kéo dài hơn 300 năm.)
  • "Abolition of the slave trade": việc bãi bỏ buôn bán nô lệ.

    • The abolition of the slave trade was a major victory for human rights activists. (Việc bãi bỏ buôn bán nô lệ một chiến thắng lớn cho các nhà hoạt động nhân quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Slave trader (danh từ): người buôn bán nô lệ.
    • Slave traders often used brutal methods to capture people. (Những người buôn bán nô lệ thường dùng các phương pháp tàn bạo để bắt người.)
  • Slave ship (danh từ): tàu chở nô lệ.
    • Conditions on slave ships were horrific. (Điều kiện trên các tàu chở nô lệ thật khủng khiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Human trafficking: buôn bán người (thường dùng trong bối cảnh hiện đại).
  • Forced labor trade: buôn bán lao động cưỡng bức.
Các cụm từ liên quan
  • To engage in the slave trade: tham gia vào việc buôn bán nô lệ.
    • European powers engaged in the slave trade for centuries. (Các cường quốc châu Âu đã tham gia vào việc buôn bán nô lệ trong nhiều thế kỷ.)
  • To ban the slave trade: cấm buôn bán nô lệ.
    • Britain banned the slave trade in 1807. (Anh đã cấm buôn bán nô lệ vào năm 1807.)
Thành ngữ liên quan
  • "The slave trade era": thời kỳ buôn bán nô lệ.
    • The slave trade era left deep scars on many societies. (Thời kỳ buôn bán nô lệ đã để lại những vết sẹo sâu sắc trên nhiều xã hội.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "slave trade"